translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xu hướng" (1件)
xu hướng
play
日本語 流行
Đây là xu hướng mới.
これは新しい流行だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xu hướng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "xu hướng" (4件)
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Đây là xu hướng mới.
これは新しい流行だ。
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
市場の金塊価格は上昇傾向にある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)